TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

콜레라

kollera [kʰo̞ɭɭe̞ɾa̠] giọng máy của trình duyệt

콜레라 nghĩa là tả.

Nghĩa của 콜레라

Danh từ

  1. Tả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cholera

Câu hỏi thường gặp

콜레라 nghĩa là gì?

콜레라 (danh từ) nghĩa là tả.

콜레라 đọc thế nào?

콜레라 đọc là kollera (romaja), IPA [kʰo̞ɭɭe̞ɾa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.