콜레라
kollera
[kʰo̞ɭɭe̞ɾa̠] giọng máy của trình duyệt
콜레라 nghĩa là tả.
Nghĩa của 콜레라
Danh từ
- Tả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cholera
Câu hỏi thường gặp
콜레라 nghĩa là gì?
콜레라 (danh từ) nghĩa là tả.
콜레라 đọc thế nào?
콜레라 đọc là kollera (romaja), IPA [kʰo̞ɭɭe̞ɾa̠].