TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

콤플렉스

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kompeullekseu [kʰo̞mpʰɯɭɭe̞ks͈ɯ] giọng máy của trình duyệt

콤플렉스 nghĩa là mặc cảm tự ti, tự ti mặc cảm.

Nghĩa của 콤플렉스

Danh từ

  1. Mặc cảm tự ti, tự ti mặc cảm, phức cảm tự ti.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an inferiority complex; phobia (psychological dislike or fear of a particular thing)

Câu hỏi thường gặp

콤플렉스 nghĩa là gì?

콤플렉스 (danh từ) nghĩa là mặc cảm tự ti, tự ti mặc cảm.

콤플렉스 đọc thế nào?

콤플렉스 đọc là kompeullekseu (romaja), IPA [kʰo̞mpʰɯɭɭe̞ks͈ɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.