콤마
komma
[kʰo̞mma̠] giọng máy của trình duyệt
콤마 nghĩa là phẩy.
Nghĩa của 콤마
Danh từ
- Phẩy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ comma
Câu hỏi thường gặp
콤마 nghĩa là gì?
콤마 (danh từ) nghĩa là phẩy.
콤마 đọc thế nào?
콤마 đọc là komma (romaja), IPA [kʰo̞mma̠].