콩
콩 nghĩa là đậu nành, đậu.
Nghĩa của 콩
Danh từ
- Đậu nành.
- Đậu.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 콩
- 땅콩 — Đậu phộng, đậu phụng, lạc.
Câu ví dụ với 콩
- 나는 콩을 싫어한다. Tôi ghét đậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106191
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soybean; beans and legumes in general.
Câu hỏi thường gặp
콩 nghĩa là gì?
콩 (danh từ) nghĩa là đậu nành, đậu.
콩 đọc thế nào?
콩 đọc là kong (romaja), IPA [kʰo̞ŋ].