콧구멍
kotgumeong
[kʰo̞t̚k͈umʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
콧구멍 nghĩa là lỗ mũi.
Nghĩa của 콧구멍
Danh từ
- Lỗ mũi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nostril
Câu hỏi thường gặp
콧구멍 nghĩa là gì?
콧구멍 (danh từ) nghĩa là lỗ mũi.
콧구멍 đọc thế nào?
콧구멍 đọc là kotgumeong (romaja), IPA [kʰo̞t̚k͈umʌ̹ŋ].