콧물
konmul
[kʰo̞nmuɭ] giọng máy của trình duyệt
콧물 nghĩa là nước mũi.
Nghĩa của 콧물
Danh từ
- Nước mũi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nasal discharge, snot
Câu hỏi thường gặp
콧물 nghĩa là gì?
콧물 (danh từ) nghĩa là nước mũi.
콧물 đọc thế nào?
콧물 đọc là konmul (romaja), IPA [kʰo̞nmuɭ].