TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

콧수염

kotsuyeom [kʰo̞ss͈ujʌ̹m] giọng máy của trình duyệt

콧수염 nghĩa là râu mép, ria mép.

Nghĩa của 콧수염

Danh từ

  1. Râu mép, ria mép, ria.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moustache, mustache

Câu hỏi thường gặp

콧수염 nghĩa là gì?

콧수염 (danh từ) nghĩa là râu mép, ria mép.

콧수염 đọc thế nào?

콧수염 đọc là kotsuyeom (romaja), IPA [kʰo̞ss͈ujʌ̹m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.