콩나물
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kongnamul
[kʰo̞ŋna̠muɭ] giọng máy của trình duyệt
콩나물 nghĩa là giá đậu nành.
Nghĩa của 콩나물
Danh từ
- Giá đậu nành. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bean sprout
Câu hỏi thường gặp
콩나물 nghĩa là gì?
콩나물 (danh từ) nghĩa là giá đậu nành.
콩나물 đọc thế nào?
콩나물 đọc là kongnamul (romaja), IPA [kʰo̞ŋna̠muɭ].