TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

콩나물

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kongnamul [kʰo̞ŋna̠muɭ] giọng máy của trình duyệt

콩나물 nghĩa là giá đậu nành.

Nghĩa của 콩나물

Danh từ

  1. Giá đậu nành. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bean sprout

Câu hỏi thường gặp

콩나물 nghĩa là gì?

콩나물 (danh từ) nghĩa là giá đậu nành.

콩나물 đọc thế nào?

콩나물 đọc là kongnamul (romaja), IPA [kʰo̞ŋna̠muɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.