TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

쾌감

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kwaegam [kʰwɛɡa̠m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 快感 KHOÁI CẢM 快 khoái·感 cảm

Lưu ý: âm Hán Việt “khoái cảm” — nghĩa tiếng Việt khác: 쾌감 nghĩa là niềm vui thích. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

쾌감 nghĩa là niềm vui thích.

Nghĩa của 쾌감

Danh từ

  1. Niềm vui thích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 快感 — pleasant feeling, pleasure

Câu hỏi thường gặp

쾌감 nghĩa là gì?

쾌감 (danh từ) nghĩa là niềm vui thích.

쾌감 đọc thế nào?

쾌감 đọc là kwaegam (romaja), IPA [kʰwɛɡa̠m].

Âm Hán Việt của 쾌감 là gì?

쾌감 viết bằng chữ Hán là 快感, âm Hán Việt "khoái cảm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khoái cảm" trong tiếng Việt — 쾌감 nghĩa là niềm vui thích.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.