쾌감
Lưu ý: âm Hán Việt “khoái cảm” — nghĩa tiếng Việt khác: 쾌감 nghĩa là niềm vui thích. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
쾌감 nghĩa là niềm vui thích.
Nghĩa của 쾌감
Danh từ
- Niềm vui thích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 快感 — pleasant feeling, pleasure
Câu hỏi thường gặp
쾌감 nghĩa là gì?
쾌감 (danh từ) nghĩa là niềm vui thích.
쾌감 đọc thế nào?
쾌감 đọc là kwaegam (romaja), IPA [kʰwɛɡa̠m].
Âm Hán Việt của 쾌감 là gì?
쾌감 viết bằng chữ Hán là 快感, âm Hán Việt "khoái cảm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khoái cảm" trong tiếng Việt — 쾌감 nghĩa là niềm vui thích.