TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

쿠키

kuki [kʰucçi] giọng máy của trình duyệt

쿠키 nghĩa là bánh quy, bích quy.

Nghĩa của 쿠키

Danh từ

  1. Bánh quy, bích quy, bánh bích quy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cookie (baked good); HTTP cookie

Câu hỏi thường gặp

쿠키 nghĩa là gì?

쿠키 (danh từ) nghĩa là bánh quy, bích quy.

쿠키 đọc thế nào?

쿠키 đọc là kuki (romaja), IPA [kʰucçi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.