TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

쿵후

kunghu [kʰuŋβu] giọng máy của trình duyệt

쿵후 nghĩa là võ thuật trung quốc, kung fu.

Nghĩa của 쿵후

Danh từ

  1. Võ thuật Trung Quốc, kung fu, công phu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kung fu

Câu hỏi thường gặp

쿵후 nghĩa là gì?

쿵후 (danh từ) nghĩa là võ thuật trung quốc, kung fu.

쿵후 đọc thế nào?

쿵후 đọc là kunghu (romaja), IPA [kʰuŋβu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.