퀴즈
kwijeu
[kʰɥid͡ʑɯ] giọng máy của trình duyệt
퀴즈 nghĩa là đố vui.
Nghĩa của 퀴즈
Danh từ
- Đố vui.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quiz
Câu hỏi thường gặp
퀴즈 nghĩa là gì?
퀴즈 (danh từ) nghĩa là đố vui.
퀴즈 đọc thế nào?
퀴즈 đọc là kwijeu (romaja), IPA [kʰɥid͡ʑɯ].