TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

크라우드펀딩

keuraudeupeonding [kxɯɾa̠udɯpʰʌ̹ndiŋ] giọng máy của trình duyệt

크라우드펀딩 nghĩa là gây quỹ quần chúng.

Nghĩa của 크라우드펀딩

Danh từ

  1. Gây quỹ quần chúng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crowdfunding

Câu hỏi thường gặp

크라우드펀딩 nghĩa là gì?

크라우드펀딩 (danh từ) nghĩa là gây quỹ quần chúng.

크라우드펀딩 đọc thế nào?

크라우드펀딩 đọc là keuraudeupeonding (romaja), IPA [kxɯɾa̠udɯpʰʌ̹ndiŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.