크래시 nghĩa là sự đụng xe, vụ đụng xe, sự cố, sự đổ vỡ.
Nghĩa của 크래시
Danh từ
Sự đụng xe, vụ đụng xe.
Sự cố, sự đổ vỡ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ crash (vehicle accident); computer crash (computer malfunction)
Câu hỏi thường gặp
크래시 nghĩa là gì?
크래시 (danh từ) nghĩa là sự đụng xe, vụ đụng xe, sự cố, sự đổ vỡ.
크래시 đọc thế nào?
크래시 đọc là keuraesi (romaja), IPA [kxɯɾɛɕʰi].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.