TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

크레이터

keureiteo [kxɯɾe̞itʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

크레이터 nghĩa là hố va chạm, miệng núi lửa.

Nghĩa của 크레이터

Danh từ

  1. Hố va chạm.
  2. Miệng núi lửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crater

Câu hỏi thường gặp

크레이터 nghĩa là gì?

크레이터 (danh từ) nghĩa là hố va chạm, miệng núi lửa.

크레이터 đọc thế nào?

크레이터 đọc là keureiteo (romaja), IPA [kxɯɾe̞itʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.