TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

크레디트

keurediteu [kxɯɾe̞ditʰɯ] giọng máy của trình duyệt

크레디트 nghĩa là tín dụng.

Nghĩa của 크레디트

Danh từ

  1. Tín dụng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ credit

Câu hỏi thường gặp

크레디트 nghĩa là gì?

크레디트 (danh từ) nghĩa là tín dụng.

크레디트 đọc thế nào?

크레디트 đọc là keurediteu (romaja), IPA [kxɯɾe̞ditʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.