TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

크레송

keuresong [kxɯɾe̞sʰo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt

크레송 nghĩa là cải xoong.

Nghĩa của 크레송

Danh từ

  1. Cải xoong.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 크레송

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ watercress, Nasturtium officinale

Câu hỏi thường gặp

크레송 nghĩa là gì?

크레송 (danh từ) nghĩa là cải xoong.

크레송 đọc thế nào?

크레송 đọc là keuresong (romaja), IPA [kxɯɾe̞sʰo̞ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.