크레용
keureyong
[kxɯɾe̞joŋ] giọng máy của trình duyệt
크레용 nghĩa là bút sáp.
Nghĩa của 크레용
Danh từ
- Viết chì màu, bút sáp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crayon (colored chalk or wax)
Câu hỏi thường gặp
크레용 nghĩa là gì?
크레용 (danh từ) nghĩa là bút sáp.
크레용 đọc thế nào?
크레용 đọc là keureyong (romaja), IPA [kxɯɾe̞joŋ].