크리스마스
크리스마스 nghĩa là nô-en, giáng sinh.
Nghĩa của 크리스마스
Danh từ riêng
- Nô-en, giáng sinh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 크리스마스
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 크리스마스
- 크리스마스이브 — Đêm Nô-en.
Câu ví dụ với 크리스마스
- 모두들 메리 크리스마스! Giáng sinh vui vẻ nhé mọi người! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8394182
- 메리 크리스마스! Chúc mừng giáng sinh! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #942147
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Christmas
Câu hỏi thường gặp
크리스마스 nghĩa là gì?
크리스마스 (danh từ riêng) nghĩa là nô-en, giáng sinh.
크리스마스 đọc thế nào?
크리스마스 đọc là Keuriseumaseu (romaja), IPA [kxɯɾisʰɯma̠sʰɯ].