TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

크리스마스

Sơ cấp tên riêng
Keuriseumaseu [kxɯɾisʰɯma̠sʰɯ] giọng máy của trình duyệt

크리스마스 nghĩa là nô-en, giáng sinh.

Nghĩa của 크리스마스

Danh từ riêng

  1. Nô-en, giáng sinh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 크리스마스

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 크리스마스

Câu ví dụ với 크리스마스

  • 모두들 메리 크리스마스! Giáng sinh vui vẻ nhé mọi người! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8394182
  • 메리 크리스마스! Chúc mừng giáng sinh! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #942147

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Christmas

Câu hỏi thường gặp

크리스마스 nghĩa là gì?

크리스마스 (danh từ riêng) nghĩa là nô-en, giáng sinh.

크리스마스 đọc thế nào?

크리스마스 đọc là Keuriseumaseu (romaja), IPA [kxɯɾisʰɯma̠sʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.