TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

크레인

keurein [kxɯɾe̞in] giọng máy của trình duyệt

크레인 nghĩa là cần cẩu.

Nghĩa của 크레인

Danh từ

  1. Cần cẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crane (machinery)

Câu hỏi thường gặp

크레인 nghĩa là gì?

크레인 (danh từ) nghĩa là cần cẩu.

크레인 đọc thế nào?

크레인 đọc là keurein (romaja), IPA [kxɯɾe̞in].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.