크레인
keurein
[kxɯɾe̞in] giọng máy của trình duyệt
크레인 nghĩa là cần cẩu.
Nghĩa của 크레인
Danh từ
- Cần cẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crane (machinery)
Câu hỏi thường gặp
크레인 nghĩa là gì?
크레인 (danh từ) nghĩa là cần cẩu.
크레인 đọc thế nào?
크레인 đọc là keurein (romaja), IPA [kxɯɾe̞in].