TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

크레파스

keurepaseu [kxɯɾe̞pʰa̠sʰɯ] giọng máy của trình duyệt

크레파스 nghĩa là bút sáp.

Nghĩa của 크레파스

Danh từ

  1. Viết chì màu, bút sáp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pastel, crayon

Câu hỏi thường gặp

크레파스 nghĩa là gì?

크레파스 (danh từ) nghĩa là bút sáp.

크레파스 đọc thế nào?

크레파스 đọc là keurepaseu (romaja), IPA [kxɯɾe̞pʰa̠sʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.