TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

크렘린

tên riêng
Keuremnin [kxɯɾe̞mnin] giọng máy của trình duyệt

크렘린 nghĩa là điện kremli, điện cẩm linh.

Nghĩa của 크렘린

Danh từ riêng

  1. Điện Kremli, điện Cẩm Linh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng the Kremlin (in Moscow)

Câu hỏi thường gặp

크렘린 nghĩa là gì?

크렘린 (danh từ riêng) nghĩa là điện kremli, điện cẩm linh.

크렘린 đọc thế nào?

크렘린 đọc là Keuremnin (romaja), IPA [kxɯɾe̞mnin].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.