TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

크로뮴

keuromyum [kxɯɾo̞mjum] giọng máy của trình duyệt

크로뮴 nghĩa là crôm.

Nghĩa của 크로뮴

Danh từ

  1. Crôm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 크로뮴

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chromium

Câu hỏi thường gặp

크로뮴 nghĩa là gì?

크로뮴 (danh từ) nghĩa là crôm.

크로뮴 đọc thế nào?

크로뮴 đọc là keuromyum (romaja), IPA [kxɯɾo̞mjum].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.