TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

크리켓

keuriket [kxɯɾikʰe̞t̚] giọng máy của trình duyệt

크리켓 nghĩa là crích-kê, bóng gậy.

Nghĩa của 크리켓

Danh từ

  1. Crích-kê, bóng gậy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cricket (game)

Câu hỏi thường gặp

크리켓 nghĩa là gì?

크리켓 (danh từ) nghĩa là crích-kê, bóng gậy.

크리켓 đọc thế nào?

크리켓 đọc là keuriket (romaja), IPA [kxɯɾikʰe̞t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.