크림
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
keurim
[kxɯɾi(ː)m] giọng máy của trình duyệt
크림 nghĩa là kem, cơ rem, cờ-rem, crưm.
Nghĩa của 크림
Danh từ
- Kem, cơ rem, kem sữa, váng sữa.
- Cờ-rem.
Danh từ riêng
- Crưm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cream (oily part of milk); cream (product to apply to the skin)
- Danh từ riêng Crimea (a geographic region and peninsula in Eastern Europe, jutting out into the Black Sea; de facto occupied and annexed in 2014 as a republic of Russia, but internationally recognized as an autonomous republic of Ukraine :)
Câu hỏi thường gặp
크림 nghĩa là gì?
크림 (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là kem, cơ rem, cờ-rem, crưm.
크림 đọc thế nào?
크림 đọc là keurim (romaja), IPA [kxɯɾi(ː)m].