TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

크림

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
keurim [kxɯɾi(ː)m] giọng máy của trình duyệt

크림 nghĩa là kem, cơ rem, cờ-rem, crưm.

Nghĩa của 크림

Danh từ

  1. Kem, cơ rem, kem sữa, váng sữa.
  2. Cờ-rem.

Danh từ riêng

  1. Crưm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cream (oily part of milk); cream (product to apply to the skin)
  • Danh từ riêng Crimea (a geographic region and peninsula in Eastern Europe, jutting out into the Black Sea; de facto occupied and annexed in 2014 as a republic of Russia, but internationally recognized as an autonomous republic of Ukraine :)

Câu hỏi thường gặp

크림 nghĩa là gì?

크림 (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là kem, cơ rem, cờ-rem, crưm.

크림 đọc thế nào?

크림 đọc là keurim (romaja), IPA [kxɯɾi(ː)m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.