TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

크바스

keubaseu [kxɯba̠sʰɯ] giọng máy của trình duyệt

크바스 nghĩa là nước cơvat.

Nghĩa của 크바스

Danh từ

  1. Nước cơvat.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kvass

Câu hỏi thường gặp

크바스 nghĩa là gì?

크바스 (danh từ) nghĩa là nước cơvat.

크바스 đọc thế nào?

크바스 đọc là keubaseu (romaja), IPA [kxɯba̠sʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.