크바스
keubaseu
[kxɯba̠sʰɯ] giọng máy của trình duyệt
크바스 nghĩa là nước cơvat.
Nghĩa của 크바스
Danh từ
- Nước cơvat.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kvass
Câu hỏi thường gặp
크바스 nghĩa là gì?
크바스 (danh từ) nghĩa là nước cơvat.
크바스 đọc thế nào?
크바스 đọc là keubaseu (romaja), IPA [kxɯba̠sʰɯ].