큰낫
keunnat
[kxɯnna̠t̚] giọng máy của trình duyệt
큰낫 nghĩa là lưỡi hái.
Nghĩa của 큰낫
Danh từ
- Lưỡi hái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scythe
Câu hỏi thường gặp
큰낫 nghĩa là gì?
큰낫 (danh từ) nghĩa là lưỡi hái.
큰낫 đọc thế nào?
큰낫 đọc là keunnat (romaja), IPA [kxɯnna̠t̚].