TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

클락션

keullaksyeon [kxɯɭɭa̠kɕ͈ʌ̹n] giọng máy của trình duyệt

클락션 nghĩa là còi, còi điện.

Nghĩa của 클락션

Danh từ

  1. Còi, còi điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ car horn, klaxon

Câu hỏi thường gặp

클락션 nghĩa là gì?

클락션 (danh từ) nghĩa là còi, còi điện.

클락션 đọc thế nào?

클락션 đọc là keullaksyeon (romaja), IPA [kxɯɭɭa̠kɕ͈ʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.