TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

클래스메이트

keullaeseumeiteu [kxɯɭɭɛsʰɯme̞itʰɯ] giọng máy của trình duyệt

클래스메이트 nghĩa là bạn cùng lớp.

Nghĩa của 클래스메이트

Danh từ

  1. Bạn cùng lớp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ classmate

Câu hỏi thường gặp

클래스메이트 nghĩa là gì?

클래스메이트 (danh từ) nghĩa là bạn cùng lớp.

클래스메이트 đọc thế nào?

클래스메이트 đọc là keullaeseumeiteu (romaja), IPA [kxɯɭɭɛsʰɯme̞itʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.