TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

클릭

keullik [kxɯʎʎik̚] giọng máy của trình duyệt

클릭 nghĩa là lượt nhấp chuột, lượt nhấn chuột.

Nghĩa của 클릭

Danh từ

  1. Lượt nhấp chuột, lượt nhấn chuột, lượt bấm chuột, lượt ấn chuột, lượt kích, cú nhấp chuột.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 클릭

  • 클릭하다 — Nhấn chuột, nhấn, nhấp chuột, nhấp, bấm chuột, bấm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ click (the act of pressing a button on a computer mouse)

Câu hỏi thường gặp

클릭 nghĩa là gì?

클릭 (danh từ) nghĩa là lượt nhấp chuột, lượt nhấn chuột.

클릭 đọc thế nào?

클릭 đọc là keullik (romaja), IPA [kxɯʎʎik̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.