클릭
keullik
[kxɯʎʎik̚] giọng máy của trình duyệt
클릭 nghĩa là lượt nhấp chuột, lượt nhấn chuột.
Nghĩa của 클릭
Danh từ
- Lượt nhấp chuột, lượt nhấn chuột, lượt bấm chuột, lượt ấn chuột, lượt kích, cú nhấp chuột.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 클릭
- 클릭하다 — Nhấn chuột, nhấn, nhấp chuột, nhấp, bấm chuột, bấm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ click (the act of pressing a button on a computer mouse)
Câu hỏi thường gặp
클릭 nghĩa là gì?
클릭 (danh từ) nghĩa là lượt nhấp chuột, lượt nhấn chuột.
클릭 đọc thế nào?
클릭 đọc là keullik (romaja), IPA [kxɯʎʎik̚].