TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

키스하다

kiseuhada [cçis͈ɯɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

키스하다 nghĩa là hôn, hun.

Nghĩa của 키스하다

Động từ

  1. Hôn, hun.

Cách chia của 키스하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn키스해요kiseuhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở키스합니다kiseuhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi키스해kiseuhae
Quá khứ — lịch sự키스했어요kiseuhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng키스했습니다kiseuhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-키스하겠어요kiseuhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고키스하고kiseuhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ키스하는kiseuhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký키스한다kiseuhanda
Quá khứ — trần thuật키스했다kiseuhaetda
Câu hỏi trang trọng키스합니까kiseuhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자키스하자kiseuhaja
Mệnh lệnh thân mật키스해라kiseuhaera
Mệnh lệnh trang trọng키스합시오kiseuhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서키스해서kiseuhaeseo
"Vì…" -니까키스하니까kiseuhanikka
"…nhưng" -지만키스하지만kiseuhajiman
"Nếu…" -면키스하면kiseuhamyeon
Mục đích "để…" -려고키스하려고kiseuharyeogo
Danh từ hoá -기키스하기kiseuhagi
Định ngữ quá khứ키스한kiseuhan
Định ngữ tương lai키스할kiseuhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 키스하다

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 키스하다

  • 그녀는 그의 뺨에 키스했다. Cô ấy đã hôn lên má anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106355
  • 너에게 키스하고 싶다. Anh muốn hôn em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106177

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to kiss (to touch with the lips)

Câu hỏi thường gặp

키스하다 nghĩa là gì?

키스하다 (động từ) nghĩa là hôn, hun.

키스하다 đọc thế nào?

키스하다 đọc là kiseuhada (romaja), IPA [cçis͈ɯɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.