키스하다
키스하다 nghĩa là hôn, hun.
Nghĩa của 키스하다
Động từ
- Hôn, hun.
Cách chia của 키스하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 키스해요kiseuhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 키스합니다kiseuhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 키스해kiseuhae |
| Quá khứ — lịch sự | 키스했어요kiseuhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 키스했습니다kiseuhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 키스하겠어요kiseuhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 키스하고kiseuhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 키스하는kiseuhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 키스한다kiseuhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 키스했다kiseuhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 키스합니까kiseuhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 키스하자kiseuhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 키스해라kiseuhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 키스합시오kiseuhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 키스해서kiseuhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 키스하니까kiseuhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 키스하지만kiseuhajiman |
| "Nếu…" -면 | 키스하면kiseuhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 키스하려고kiseuharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 키스하기kiseuhagi |
| Định ngữ quá khứ | 키스한kiseuhan |
| Định ngữ tương lai | 키스할kiseuhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 키스하다
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 키스하다
- 그녀는 그의 뺨에 키스했다. Cô ấy đã hôn lên má anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106355
- 너에게 키스하고 싶다. Anh muốn hôn em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106177
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to kiss (to touch with the lips)
Câu hỏi thường gặp
키스하다 nghĩa là gì?
키스하다 (động từ) nghĩa là hôn, hun.
키스하다 đọc thế nào?
키스하다 đọc là kiseuhada (romaja), IPA [cçis͈ɯɦa̠da̠].