TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

키우다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kiuda [cçiuda̠] giọng máy của trình duyệt

키우다 nghĩa là nuôi.

Nghĩa của 키우다

Động từ

  1. Nuôi.

Cách chia của 키우다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn키워요kiwoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở키웁니다kiumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi키워kiwo
Quá khứ — lịch sự키웠어요kiwosseoyo
Quá khứ — trang trọng키웠습니다kiwotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-키우겠어요kiugesseoyo
Nối "và, rồi" -고키우고kiugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ키우는kiuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký키운다kiunda
Quá khứ — trần thuật키웠다kiwotda
Câu hỏi trang trọng키웁니까kiumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자키우자kiuja
Mệnh lệnh thân mật키워라kiwora
Mệnh lệnh trang trọng키웁시오kiupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서키워서kiwoseo
"Vì…" -니까키우니까kiunikka
"…nhưng" -지만키우지만kiujiman
"Nếu…" -면키우면kiumyeon
Mục đích "để…" -려고키우려고kiuryeogo
Danh từ hoá -기키우기kiugi
Định ngữ quá khứ키운kiun
Định ngữ tương lai키울kiul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 키우다

  • 톰은 쿠키라는 강아지를 키우고 있어. Tom có một con chó tên là Cookie. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8365017

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to rear; to raise; to cultivate

Câu hỏi thường gặp

키우다 nghĩa là gì?

키우다 (động từ) nghĩa là nuôi.

키우다 đọc thế nào?

키우다 đọc là kiuda (romaja), IPA [cçiuda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.