키우다
키우다 nghĩa là nuôi.
Nghĩa của 키우다
Động từ
- Nuôi.
Cách chia của 키우다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 키워요kiwoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 키웁니다kiumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 키워kiwo |
| Quá khứ — lịch sự | 키웠어요kiwosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 키웠습니다kiwotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 키우겠어요kiugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 키우고kiugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 키우는kiuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 키운다kiunda |
| Quá khứ — trần thuật | 키웠다kiwotda |
| Câu hỏi trang trọng | 키웁니까kiumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 키우자kiuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 키워라kiwora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 키웁시오kiupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 키워서kiwoseo |
| "Vì…" -니까 | 키우니까kiunikka |
| "…nhưng" -지만 | 키우지만kiujiman |
| "Nếu…" -면 | 키우면kiumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 키우려고kiuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 키우기kiugi |
| Định ngữ quá khứ | 키운kiun |
| Định ngữ tương lai | 키울kiul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 키우다
- 톰은 쿠키라는 강아지를 키우고 있어. Tom có một con chó tên là Cookie. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8365017
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rear; to raise; to cultivate
Câu hỏi thường gặp
키우다 nghĩa là gì?
키우다 (động từ) nghĩa là nuôi.
키우다 đọc thế nào?
키우다 đọc là kiuda (romaja), IPA [cçiuda̠].