TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

키토

tên riêng
Kito [cçitʰo̞] giọng máy của trình duyệt

키토 nghĩa là ki-tô.

Nghĩa của 키토

Danh từ riêng

  1. Ki-tô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Quito (the capital city of Ecuador)

Câu hỏi thường gặp

키토 nghĩa là gì?

키토 (danh từ riêng) nghĩa là ki-tô.

키토 đọc thế nào?

키토 đọc là Kito (romaja), IPA [cçitʰo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.