타워
tawo
[tʰa̠wʌ̹] giọng máy của trình duyệt
타워 nghĩa là tháp.
Nghĩa của 타워
Danh từ
- Tháp.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 타워
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tower
Câu hỏi thường gặp
타워 nghĩa là gì?
타워 (danh từ) nghĩa là tháp.
타워 đọc thế nào?
타워 đọc là tawo (romaja), IPA [tʰa̠wʌ̹].