TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

타이틀

taiteul [tʰa̠itʰɯɭ] giọng máy của trình duyệt

타이틀 nghĩa là tên.

Nghĩa của 타이틀

Danh từ

  1. Tên, tên gọi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 타이틀

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ title

Câu hỏi thường gặp

타이틀 nghĩa là gì?

타이틀 (danh từ) nghĩa là tên.

타이틀 đọc thế nào?

타이틀 đọc là taiteul (romaja), IPA [tʰa̠itʰɯɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.