TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

표제

pyoje [pʰjod͡ʑe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 標題 TIÊU ĐỀ 標 tiêu·題 đề

Lưu ý: âm Hán Việt “tiêu đề” — nghĩa tiếng Việt khác: 표제 nghĩa là tên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

표제 nghĩa là tên.

Nghĩa của 표제

Danh từ

  1. Tên, tên gọi.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 표제

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 標題 — title; heading

Câu hỏi thường gặp

표제 nghĩa là gì?

표제 (danh từ) nghĩa là tên.

표제 đọc thế nào?

표제 đọc là pyoje (romaja), IPA [pʰjod͡ʑe̞].

Âm Hán Việt của 표제 là gì?

표제 viết bằng chữ Hán là 標題, âm Hán Việt "tiêu đề". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiêu đề" trong tiếng Việt — 표제 nghĩa là tên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.