타자기
Lưu ý: âm Hán Việt “đả tự cơ” — nghĩa tiếng Việt khác: 타자기 nghĩa là máy chữ, máy đánh chữ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
타자기 nghĩa là máy chữ, máy đánh chữ.
Nghĩa của 타자기
Danh từ
- Máy chữ, máy đánh chữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 打字機 — typewriter
Câu hỏi thường gặp
타자기 nghĩa là gì?
타자기 (danh từ) nghĩa là máy chữ, máy đánh chữ.
타자기 đọc thế nào?
타자기 đọc là tajagi (romaja), IPA [ˈtʰa̠(ː)d͡ʑa̠ɡi].
Âm Hán Việt của 타자기 là gì?
타자기 viết bằng chữ Hán là 打字機, âm Hán Việt "đả tự cơ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đả tự cơ" trong tiếng Việt — 타자기 nghĩa là máy chữ, máy đánh chữ.