TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

타자기

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tajagi [ˈtʰa̠(ː)d͡ʑa̠ɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 打字機 ĐẢ TỰ CƠ 打 đả·字 tự·機 cơ

Lưu ý: âm Hán Việt “đả tự cơ” — nghĩa tiếng Việt khác: 타자기 nghĩa là máy chữ, máy đánh chữ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

타자기 nghĩa là máy chữ, máy đánh chữ.

Nghĩa của 타자기

Danh từ

  1. Máy chữ, máy đánh chữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 打字機 — typewriter

Câu hỏi thường gặp

타자기 nghĩa là gì?

타자기 (danh từ) nghĩa là máy chữ, máy đánh chữ.

타자기 đọc thế nào?

타자기 đọc là tajagi (romaja), IPA [ˈtʰa̠(ː)d͡ʑa̠ɡi].

Âm Hán Việt của 타자기 là gì?

타자기 viết bằng chữ Hán là 打字機, âm Hán Việt "đả tự cơ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đả tự cơ" trong tiếng Việt — 타자기 nghĩa là máy chữ, máy đánh chữ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.