TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

타조

tajo [ˈtʰa̠(ː)d͡ʑo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 駝鳥 ĐÀ ĐIỂU 駝 đà·鳥 điểu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đà điểu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

타조 nghĩa là đà điểu.

Nghĩa của 타조

Danh từ

  1. Đà điểu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 駝鳥 — ostrich

Câu hỏi thường gặp

타조 nghĩa là gì?

타조 (danh từ) nghĩa là đà điểu.

타조 đọc thế nào?

타조 đọc là tajo (romaja), IPA [ˈtʰa̠(ː)d͡ʑo̞].

Âm Hán Việt của 타조 là gì?

타조 viết bằng chữ Hán là 駝鳥, âm Hán Việt "đà điểu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đà điểu" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.