TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

타자하다

tajahada [ˈtʰa̠(ː)d͡ʑa̠ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

타자하다 nghĩa là gõ, đánh máy.

Nghĩa của 타자하다

Động từ

  1. Gõ, đánh máy, đánh chữ.

Cách chia của 타자하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn타자해요tajahaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở타자합니다tajahamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi타자해tajahae
Quá khứ — lịch sự타자했어요tajahaesseoyo
Quá khứ — trang trọng타자했습니다tajahaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-타자하겠어요tajahagesseoyo
Nối "và, rồi" -고타자하고tajahago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ타자하는tajahaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký타자한다tajahanda
Quá khứ — trần thuật타자했다tajahaetda
Câu hỏi trang trọng타자합니까tajahamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자타자하자tajahaja
Mệnh lệnh thân mật타자해라tajahaera
Mệnh lệnh trang trọng타자합시오tajahapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서타자해서tajahaeseo
"Vì…" -니까타자하니까tajahanikka
"…nhưng" -지만타자하지만tajahajiman
"Nếu…" -면타자하면tajahamyeon
Mục đích "để…" -려고타자하려고tajaharyeogo
Danh từ hoá -기타자하기tajahagi
Định ngữ quá khứ타자한tajahan
Định ngữ tương lai타자할tajahal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to type

Câu hỏi thường gặp

타자하다 nghĩa là gì?

타자하다 (động từ) nghĩa là gõ, đánh máy.

타자하다 đọc thế nào?

타자하다 đọc là tajahada (romaja), IPA [ˈtʰa̠(ː)d͡ʑa̠ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.