타자하다
타자하다 nghĩa là gõ, đánh máy.
Nghĩa của 타자하다
Động từ
- Gõ, đánh máy, đánh chữ.
Cách chia của 타자하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 타자해요tajahaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 타자합니다tajahamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 타자해tajahae |
| Quá khứ — lịch sự | 타자했어요tajahaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 타자했습니다tajahaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 타자하겠어요tajahagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 타자하고tajahago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 타자하는tajahaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 타자한다tajahanda |
| Quá khứ — trần thuật | 타자했다tajahaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 타자합니까tajahamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 타자하자tajahaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 타자해라tajahaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 타자합시오tajahapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 타자해서tajahaeseo |
| "Vì…" -니까 | 타자하니까tajahanikka |
| "…nhưng" -지만 | 타자하지만tajahajiman |
| "Nếu…" -면 | 타자하면tajahamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 타자하려고tajaharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 타자하기tajahagi |
| Định ngữ quá khứ | 타자한tajahan |
| Định ngữ tương lai | 타자할tajahal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to type
Câu hỏi thường gặp
타자하다 nghĩa là gì?
타자하다 (động từ) nghĩa là gõ, đánh máy.
타자하다 đọc thế nào?
타자하다 đọc là tajahada (romaja), IPA [ˈtʰa̠(ː)d͡ʑa̠ɦa̠da̠].