탁구
Lưu ý: âm Hán Việt “trác cầu” — nghĩa tiếng Việt khác: 탁구 nghĩa là bóng bàn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
탁구 nghĩa là bóng bàn.
Nghĩa của 탁구
Danh từ
- Bóng bàn.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 탁구
- 탁구공 — Bóng bàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 卓球 — table tennis
Câu hỏi thường gặp
탁구 nghĩa là gì?
탁구 (danh từ) nghĩa là bóng bàn.
탁구 đọc thế nào?
탁구 đọc là takgu (romaja), IPA [tʰa̠k̚k͈u].
Âm Hán Việt của 탁구 là gì?
탁구 viết bằng chữ Hán là 卓球, âm Hán Việt "trác cầu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trác cầu" trong tiếng Việt — 탁구 nghĩa là bóng bàn.