TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

타지키스탄

tên riêng
Tajikiseutan [tʰa̠d͡ʑicçisʰɯtʰa̠n] giọng máy của trình duyệt

타지키스탄 nghĩa là tát-gi-ki-xtan.

Nghĩa của 타지키스탄

Danh từ riêng

  1. Tát-gi-ki-xtan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Tajikistan (a country in Asia)

Câu hỏi thường gặp

타지키스탄 nghĩa là gì?

타지키스탄 (danh từ riêng) nghĩa là tát-gi-ki-xtan.

타지키스탄 đọc thế nào?

타지키스탄 đọc là Tajikiseutan (romaja), IPA [tʰa̠d͡ʑicçisʰɯtʰa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.