TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

탁구공

takgugong [ˈtʰa̠(ː)k̚k͈uɡo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt

탁구공 nghĩa là bóng bàn.

Nghĩa của 탁구공

Danh từ

  1. Bóng bàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ table tennis ball, ping pong ball

Câu hỏi thường gặp

탁구공 nghĩa là gì?

탁구공 (danh từ) nghĩa là bóng bàn.

탁구공 đọc thế nào?

탁구공 đọc là takgugong (romaja), IPA [ˈtʰa̠(ː)k̚k͈uɡo̞ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.