탁자
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
takja
[tʰa̠k̚t͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
탁자 nghĩa là bàn.
Nghĩa của 탁자
Danh từ
- Bàn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 탁자
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 卓子 — table
Câu hỏi thường gặp
탁자 nghĩa là gì?
탁자 (danh từ) nghĩa là bàn.
탁자 đọc thế nào?
탁자 đọc là takja (romaja), IPA [tʰa̠k̚t͡ɕ͈a̠].