Lưu ý: âm Hán Việt “đạn đạo” — nghĩa tiếng Việt khác: 탄도 nghĩa là quỹ đạo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
탄도 nghĩa là quỹ đạo.
Nghĩa của 탄도
Danh từ
Quỹ đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ彈道 — trajectory
Câu hỏi thường gặp
탄도 nghĩa là gì?
탄도 (danh từ) nghĩa là quỹ đạo.
탄도 đọc thế nào?
탄도 đọc là tando (romaja), IPA [ˈtʰa̠(ː)ndo̞].
Âm Hán Việt của 탄도 là gì?
탄도 viết bằng chữ Hán là 彈道, âm Hán Việt "đạn đạo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đạn đạo" trong tiếng Việt — 탄도 nghĩa là quỹ đạo.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.