TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

탄생

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tansaeng [ˈtʰa̠(ː)nsʰɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 誕生 ĐẢN SINH 誕 đản·生 sinh

Lưu ý: âm Hán Việt “đản sinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 탄생 nghĩa là sự sinh đẻ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

탄생 nghĩa là sự sinh đẻ.

Nghĩa của 탄생

Danh từ

  1. Sự sinh đẻ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 誕生 — birth; formation

Câu hỏi thường gặp

탄생 nghĩa là gì?

탄생 (danh từ) nghĩa là sự sinh đẻ.

탄생 đọc thế nào?

탄생 đọc là tansaeng (romaja), IPA [ˈtʰa̠(ː)nsʰɛŋ].

Âm Hán Việt của 탄생 là gì?

탄생 viết bằng chữ Hán là 誕生, âm Hán Việt "đản sinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đản sinh" trong tiếng Việt — 탄생 nghĩa là sự sinh đẻ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.