탄생
Lưu ý: âm Hán Việt “đản sinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 탄생 nghĩa là sự sinh đẻ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
탄생 nghĩa là sự sinh đẻ.
Nghĩa của 탄생
Danh từ
- Sự sinh đẻ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 誕生 — birth; formation
Câu hỏi thường gặp
탄생 nghĩa là gì?
탄생 (danh từ) nghĩa là sự sinh đẻ.
탄생 đọc thế nào?
탄생 đọc là tansaeng (romaja), IPA [ˈtʰa̠(ː)nsʰɛŋ].
Âm Hán Việt của 탄생 là gì?
탄생 viết bằng chữ Hán là 誕生, âm Hán Việt "đản sinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đản sinh" trong tiếng Việt — 탄생 nghĩa là sự sinh đẻ.