TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

탄수화물

tansuhwamul [ˈtʰa̠(ː)nsʰuβwa̠muɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 炭水化物 THÁN THỦY HÓA VẬT 炭 thán·水 thủy·化 hóa·物 vật

Lưu ý: âm Hán Việt “thán thủy hóa vật” — nghĩa tiếng Việt khác: 탄수화물 nghĩa là hyđat-cacbon, than thủy. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

탄수화물 nghĩa là hyđat-cacbon, than thủy.

Nghĩa của 탄수화물

Danh từ

  1. Hyđat-cacbon, than thủy, than nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 炭水化物 — carbohydrate

Câu hỏi thường gặp

탄수화물 nghĩa là gì?

탄수화물 (danh từ) nghĩa là hyđat-cacbon, than thủy.

탄수화물 đọc thế nào?

탄수화물 đọc là tansuhwamul (romaja), IPA [ˈtʰa̠(ː)nsʰuβwa̠muɭ].

Âm Hán Việt của 탄수화물 là gì?

탄수화물 viết bằng chữ Hán là 炭水化物, âm Hán Việt "thán thủy hóa vật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thán thủy hóa vật" trong tiếng Việt — 탄수화물 nghĩa là hyđat-cacbon, than thủy.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.