탄수화물
Lưu ý: âm Hán Việt “thán thủy hóa vật” — nghĩa tiếng Việt khác: 탄수화물 nghĩa là hyđat-cacbon, than thủy. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
탄수화물 nghĩa là hyđat-cacbon, than thủy.
Nghĩa của 탄수화물
Danh từ
- Hyđat-cacbon, than thủy, than nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 炭水化物 — carbohydrate
Câu hỏi thường gặp
탄수화물 nghĩa là gì?
탄수화물 (danh từ) nghĩa là hyđat-cacbon, than thủy.
탄수화물 đọc thế nào?
탄수화물 đọc là tansuhwamul (romaja), IPA [ˈtʰa̠(ː)nsʰuβwa̠muɭ].
Âm Hán Việt của 탄수화물 là gì?
탄수화물 viết bằng chữ Hán là 炭水化物, âm Hán Việt "thán thủy hóa vật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thán thủy hóa vật" trong tiếng Việt — 탄수화물 nghĩa là hyđat-cacbon, than thủy.