TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

탄신

tansin [tʰa̠nɕʰin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 誕辰

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

탄신 nghĩa là sinh nhật.

Nghĩa của 탄신

Danh từ

  1. Sinh nhật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 탄신

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 탄신

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 誕辰 — birthday

Câu hỏi thường gặp

탄신 nghĩa là gì?

탄신 (danh từ) nghĩa là sinh nhật.

탄신 đọc thế nào?

탄신 đọc là tansin (romaja), IPA [tʰa̠nɕʰin].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.