TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

탈격

talgyeok [tʰa̠ɭɡjʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 奪格

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

탈격 nghĩa là ly cách.

Nghĩa của 탈격

Danh từ

  1. Ly cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 奪格 — ablative case

Câu hỏi thường gặp

탈격 nghĩa là gì?

탈격 (danh từ) nghĩa là ly cách.

탈격 đọc thế nào?

탈격 đọc là talgyeok (romaja), IPA [tʰa̠ɭɡjʌ̹k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.