TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

탈나치화

tallachihwa [tʰa̠ɭɭa̠t͡ɕʰiβwa̠] giọng máy của trình duyệt

탈나치화 nghĩa là phi quốc xã hoá.

Nghĩa của 탈나치화

Danh từ

  1. Phi quốc xã hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ denazification

Câu hỏi thường gặp

탈나치화 nghĩa là gì?

탈나치화 (danh từ) nghĩa là phi quốc xã hoá.

탈나치화 đọc thế nào?

탈나치화 đọc là tallachihwa (romaja), IPA [tʰa̠ɭɭa̠t͡ɕʰiβwa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.