탈세
Lưu ý: âm Hán Việt “thoát thuế” — nghĩa tiếng Việt khác: 탈세 nghĩa là trốn thuế, trốn lậu thuế. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
탈세 nghĩa là trốn thuế, trốn lậu thuế.
Nghĩa của 탈세
Danh từ
- Trốn thuế, trốn lậu thuế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 脫稅 — tax evasion
Câu hỏi thường gặp
탈세 nghĩa là gì?
탈세 (danh từ) nghĩa là trốn thuế, trốn lậu thuế.
탈세 đọc thế nào?
탈세 đọc là talse (romaja), IPA [tʰa̠ɭs͈e̞].
Âm Hán Việt của 탈세 là gì?
탈세 viết bằng chữ Hán là 脫稅, âm Hán Việt "thoát thuế". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thoát thuế" trong tiếng Việt — 탈세 nghĩa là trốn thuế, trốn lậu thuế.