TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

탈세

talse [tʰa̠ɭs͈e̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 脫稅 THOÁT THUẾ 脫 thoát·稅 thuế

Lưu ý: âm Hán Việt “thoát thuế” — nghĩa tiếng Việt khác: 탈세 nghĩa là trốn thuế, trốn lậu thuế. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

탈세 nghĩa là trốn thuế, trốn lậu thuế.

Nghĩa của 탈세

Danh từ

  1. Trốn thuế, trốn lậu thuế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 脫稅 — tax evasion

Câu hỏi thường gặp

탈세 nghĩa là gì?

탈세 (danh từ) nghĩa là trốn thuế, trốn lậu thuế.

탈세 đọc thế nào?

탈세 đọc là talse (romaja), IPA [tʰa̠ɭs͈e̞].

Âm Hán Việt của 탈세 là gì?

탈세 viết bằng chữ Hán là 脫稅, âm Hán Việt "thoát thuế". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thoát thuế" trong tiếng Việt — 탈세 nghĩa là trốn thuế, trốn lậu thuế.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.